無住
Cosa significa "無住" in Vietnamese?
không có người ởこのアパートは無住です。
Căn hộ này không có người ở.
Come usare "無住" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
trang trọng
không có người ở, không người cư trú
この家は無住だ。
Ngôi nhà này không có người ở.
Phân tích từ
無
không
prefix住
ở
rootTừ Điển Nhật Việt