漫画家

mangaka

Cosa significa "漫画家"?

họa sĩ truyện tranh

彼女は有名な漫画家です。

Cô ấy là một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng.


Come usare "漫画家" correttamente?

trang trọng

Người sáng tác truyện tranh (manga) chuyên nghiệp.

この漫画家の作品は世界中で人気です。

Tác phẩm của họa sĩ truyện tranh này nổi tiếng trên toàn thế giới.

彼は子供の頃から漫画家を目指していました。

Anh ấy đã ước mơ trở thành họa sĩ truyện tranh từ khi còn nhỏ.

Thường dùng để chỉ những người sáng tác truyện tranh theo phong cách Nhật Bản (manga), không bao gồm truyện tranh phương Tây (comic).

Cụm từ kết hợp

人気漫画家họa sĩ truyện tranh nổi tiếngデビュー漫画家họa sĩ truyện tranh mới ra mắt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '漫画家' và 'アニメーター'

漫画家 chuyên vẽ truyện tranh tĩnh (trang giấy), còn アニメーター làm phim hoạt hình (chuyển động).

Quy tắc vàng

Sử dụng '漫画家' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, giới thiệu nghề nghiệp hoặc khi nói về những người sáng tác manga nổi tiếng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '漫画' (manga, truyện tranh) + '家' (gia, người chuyên nghiệp). '漫画' gồm '漫' (mạn, phóng túng) + '画' (họa, vẽ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi giới thiệu về nghề nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'アニメーター' (animator) hay 'イラストレーター' (illustrator).

Phân tích từ

漫画
truyện tranh (manga)
root
+
家
người chuyên nghiệp
suffix
Từ Điển Nhật Việt