滴

しずく (shizuku)

Cosa significa "滴"?

giọt

雫が落ちる。

Giọt nước rơi xuống.


Come usare "滴" correttamente?

neutral

giọt (chất lỏng nhỏ rơi xuống)

汗の滴が額を伝う。

Giọt mồ hôi chảy xuống trán.

雨の滴が窓を打つ音が聞こえる。

Tôi nghe thấy tiếng giọt mưa rơi xuống cửa sổ.

Thường dùng để chỉ giọt chất lỏng nhỏ, không áp dụng cho giọt sương hay giọt máu (riêng biệt).

trang trọng

lượng nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học)

希望の滴を胸に抱く。

Ôm ấp trong lòng những giọt hy vọng.

Ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn viết.

Cụm từ kết hợp

汗の滴giọt mồ hôi雨の滴giọt mưa涙の滴giọt nước mắt滴が落ちるgiọt rơi xuống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

滴るđộng từ cụm
nhỏ giọt, ướt sũng
一滴cụm từ
một giọt

Mẹo hay

Phân biệt '滴' và '雫'

'滴' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi '雫' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ: '汗の滴' (hiếm) vs '汗の雫' (thường gặp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '滴'?

Dùng '滴' khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ giọt của chất lỏng (nước, mồ hôi, nước mắt) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng '雫' (shizuku).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Hán tự '滴' (trích từ '滴水' - 'trích thủy', nghĩa đen là 'nước nhỏ giọt'). Trong tiếng Nhật, từ này được đọc là 'しずく' (shizuku) và có nguồn gốc từ âm Hán-Nhật 'teki'.

Ghi chú sử dụng

1. '滴' thường dùng để chỉ giọt chất lỏng nhỏ rơi xuống, không dùng cho giọt sương (sử dụng '露' - 'lộ') hay giọt máu (sử dụng '血の滴'). 2. Trong văn viết trang trọng, '滴' có thể mang nghĩa bóng là 'lượng nhỏ' (ví dụ: '希望の滴'). 3. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn là '雫' (しずく - 'shizuku'), nhưng '滴' mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

氵 (thủy)
liên quan đến nước
root
+
啇
nguyên âm, không có nghĩa riêng
root
Từ Điển Nhật Việt