Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 浸す

浸す

tsu-su

Cosa significa "浸す" in Vietnamese?

ngâm, nhúng

野菜を水に浸す。

Ngâm rau trong nước.


Come usare "浸す" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

Làm cho vật gì đó ngập trong chất lỏng (nước, dầu,...) trong một khoảng thời gian nhất định.

布を水に浸す。

Ngâm vải trong nước.

手を水に浸す。

Nhúng tay vào nước.

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, giặt giũ, hoặc các hoạt động liên quan đến xử lý vật liệu.

văn chương

Bị bao phủ bởi chất lỏng do ngập nước hoặc ngâm lâu (thường mang nghĩa tiêu cực).

洪水で家が水に浸す。

Ngôi nhà bị ngập lụt.

Sử dụng trong văn cảnh tả cảnh thiên tai hoặc sự cố.

Cụm từ kết hợp

水に浸すngâm trong nước油に浸すngâm trong dầu浸した布vải ngâm浸す時間thời gian ngâm

Từ đồng nghĩa

浸ける漬ける

Từ trái nghĩa

乾かす干す

Mẹo hay

Phân biệt 浸す và 浸ける

Cả hai đều có nghĩa là 'ngâm/nhúng' nhưng: - 浸す: Hành động chủ động (ai đó làm cho vật ngập nước). - 浸ける: Thường đi kèm với mục đích cụ thể (ví dụ: 浸ける漬物 - ngâm dưa muối).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 浸す?

Dùng khi bạn chủ động nhúng vật vào chất lỏng trong thời gian ngắn hoặc theo quy trình (ví dụ: ngâm rau trước khi nấu, ngâm vải nhuộm).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 浸 (tẩm) nghĩa là 'thấm ướt', xuất phát từ Hán Việt. Âm Hán-Nhật là 'shin' (しん).

Ghi chú sử dụng

1. 浸す thường nhấn mạnh hành động chủ động (ai đó làm cho vật ngập nước). 2. 浸ける có thể dùng thay thế nhưng thường mang nghĩa nhúng vào dung dịch có mục đích cụ thể (ví dụ: ngâm muối, ngâm giấm). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực (bị ngập lụt), có thể dùng 浸水する (しんすいする) dưới dạng động từ tự động.

Phân tích từ

浸
thấm ướt, ngâm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.