Looking up...
手を洗う
Rửa tay
Làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng (thường là bề mặt, vật dụng, cơ thể).
皿を洗う
Rửa bát đĩa
顔を洗う
Rửa mặt
服を洗濯機で洗う
Giặt quần áo bằng máy giặt
Có thể dùng cho hành động vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch vật dụng. Không ám chỉ giặt giũ quần áo (thường dùng 洗濯する).
洗う dùng cho hành động rửa sạch bề mặt hoặc vật dụng nhỏ (tay, mặt, bát đĩa). 洗濯する chỉ hành động giặt quần áo bằng máy hoặc tay.
Động từ này luôn đi kèm với đối tượng trực tiếp (を). Ví dụ: 顔を洗う (rửa mặt), 車を洗う (rửa xe).
Xuất phát từ kanji 洗 (tẩy, rửa) kết hợp với động từ う (hành động). Kanji 洗 bắt nguồn từ chữ Hán 洗, mang nghĩa 'làm sạch bằng nước'.
1. Động từ này thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (ví dụ: 手を洗う, 皿を洗う). 2. Không dùng để chỉ giặt quần áo (thường dùng 洗濯する). 3. Có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 心を洗う - thanh lọc tâm hồn).