決める

kimeru

Cosa significa "決める"?

quyết định

今日の予定を決める。

Quyết định lịch trình hôm nay.


Come usare "決める" correttamente?

chung

Lựa chọn một phương án hoặc hành động từ nhiều khả năng dựa trên suy xét, ý chí hoặc tiêu chí cá nhân.

彼は将来の仕事を決めた。

Anh ấy đã quyết định công việc tương lai của mình.

このレストランで何を決めましたか?

Bạn đã quyết định chọn món gì ở nhà hàng này?

Thường đi kèm với trợ từ を (wo) chỉ đối tượng được quyết định. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

trang trọng

Thiết lập hoặc ấn định một điều gì đó (thời gian, địa điểm, quy tắc) theo ý muốn.

会議の日程を決める。

Ấn định lịch trình cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tính chất quyết định tập thể.

Cụm từ kết hợp

決めることにするquyết định làm gì đó決め手yếu tố quyết định決められた時間thời gian đã định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

腹を決めるcụm từ
quyết tâm, dứt khoát
首を決めるcụm từ
quyết định nghỉ việc

Mẹo hay

Phân biệt 決める và 決まる

決める (kimeru) là động từ tha động từ: 'tôi quyết định lịch trình' → 私は予定を決める。 決まる (kimaru) là tự động từ: 'lịch trình đã được quyết định' → 予定が決まる。

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

決める + を + [đối tượng]:決める luôn đi kèm trợ từ を để chỉ đối tượng bị tác động. Ví dụ: 服を決める (quyết định quần áo), 仕事を決める (quyết định công việc).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 決める (kimeru) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ kanji 決 (quyết) nghĩa là 'quyết định', kết hợp với hậu tố động từ -める (-meru) tạo thành động từ hóa. Kanji 決 có nguồn gốc từ chữ Hán 決 (quyết) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'vạch định ranh giới sông ngòi' (từ giác quan 'quyết định' chuyển sang nghĩa trừu tượng).

Ghi chú sử dụng

1. Không nhầm lẫn với 決まる (kimaru) - động từ tự động từ (được quyết định). 2. Khi diễn đạt 'quyết định' trong ngữ cảnh cá nhân, có thể dùng 決心する (kesshin suru) cho sắc thái mạnh mẽ hơn. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 決める thường thể hiện sự chủ động của chủ thể, trong khi 決まる thể hiện tính khách quan.

Phân tích từ

決
quyết định, ấn định
root
+
める
hậu tố tạo động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt