比べる

kuraberu

Cosa significa "比べる"?

so sánh

二人の成績を比べる。

So sánh thành tích của hai người.


Come usare "比べる" correttamente?

neutral

Xem xét, đánh giá sự khác biệt giữa hai hay nhiều đối tượng bằng cách xem xét từng khía cạnh.

この二つの製品を比べてみよう。

Hãy cùng so sánh hai sản phẩm này.

自分の今と過去を比べる。

So sánh bản thân hiện tại với quá khứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, không mang sắc thái tiêu cực. Có thể kết hợp với các giới từ như に (đối tượng so sánh) hoặc を (điểm so sánh).

thông thường

Cạnh tranh, thi đấu để xem ai giỏi hơn.

彼は誰とでも比べたがる。

Anh ấy lúc nào cũng muốn so bì với người khác.

Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ganh đua không lành mạnh.

Cụm từ kết hợp

比べることができないkhông thể so sánh đượcAとBを比べるso sánh A với B比べものにならないkhông thể so sánh được, thua xa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

比べっこcụm từ
sự so sánh nhỏ giọt, hay ganh đua vặt vãnh
比べものにならないcụm từ
không thể so sánh được, thua xa

Mẹo hay

Phân biệt 比べる và 比較する

Cả hai đều có nghĩa là 'so sánh' nhưng 比較する thường mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. 比べる thiên về ngữ cảnh đời thường, có thể dùng trong so sánh mang tính cạnh tranh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Cấu trúc cơ bản là [A] を [B] と 比べる (so sánh A với B). Ví dụ: 今年と去年を比べる (so sánh năm nay với năm ngoái).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 比 (so sánh) + べる (đuôi động từ). Kanji 比 có Hán Việt là 'tỉ', nghĩa gốc là 'so sánh, đối chiếu'. Động từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng đã được Nhật hóa về mặt ngữ pháp.

Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: báo cáo, nghiên cứu) hoặc không trang trọng (ví dụ: trò chuyện hàng ngày). 2. Khi so sánh hai đối tượng giống nhau, thường dùng cấu trúc 「AとBを比べる」. Khi so sánh cùng một đối tượng ở các thời điểm khác nhau, dùng 「AをBと比べる」. 3. Tránh dùng trong ngữ cảnh tôn trọng (ví dụ: so sánh cấp trên với cấp dưới) vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Phân tích từ

比
so sánh, đối chiếu
root
+
べる
đuôi động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt