Looking up...
この計算は正確ですか?
Phép tính này chính xác không?
Chính xác, không sai sót, đúng theo tiêu chuẩn hoặc thực tế
彼は正確な情報を提供した。
Anh ấy đã cung cấp thông tin chính xác.
正確な測定が必要です。
Cần phải đo chính xác.
Dùng để mô tả sự chính xác trong việc đo lường, tính toán, hoặc thông tin.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần tránh sai sót.
Từ Hán Việt 'chính xác' có nguồn gốc từ tiếng Trung '正確' (zhèngquè), trong đó '正' (zhèng) có nghĩa là 'đúng' và '確' (què) có nghĩa là 'chắc chắn'.
Trong tiếng Nhật, '正確' thường dùng để mô tả sự chính xác trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc khi cần độ chính xác cao. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tương tự.