Looking up...
この問題の正しい解は何ですか?
Giải chính xác của bài toán này là gì?
Giải pháp hoặc kết quả đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
彼は正しい解を導き出した。
Anh ấy đã tìm ra giải chính xác.
この方程式の正しい解を見つけるのは難しい。
Tìm ra giải chính xác của phương trình này là khó khăn.
Thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu chính xác.
Từ '正しい' (tadashii) có nghĩa là 'chính xác', 'đúng', và '解' (kai) có nghĩa là 'giải pháp' hoặc 'kết quả'.
Thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu độ chính xác cao.