欠席
vắng mặt明日の会議は欠席します。
Tôi sẽ vắng mặt trong cuộc họp ngày mai.
sự vắng mặt trong một sự kiện, buổi họp hoặc buổi học đã được lên lịch trước
彼女は病気で授業を欠席した。
Cô ấy vắng mặt trong buổi học vì bị ốm.
会議への出席が難しい場合は、事前に欠席の連絡をお願いします。
Nếu khó tham dự cuộc họp, vui lòng liên hệ trước về việc vắng mặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hội nghị. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo động từ: 欠席する (kesseki suru = vắng mặt).
sự thiếu hụt, không tham gia vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ đã cam kết
プロジェクトの遅れはメンバーの欠席が原因だった。
Sự chậm trễ của dự án là do các thành viên vắng mặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án nhóm.
Mẹo hay
Phân biệt 欠席 và 休む
欠席 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công ty, trường học, hội nghị), trong khi 休む mang sắc thái thân mật hơn và có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 今日は休む - hôm nay tôi nghỉ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 欠席 trong ngữ cảnh chính thức
Nếu bạn đang viết email xin nghỉ công ty hoặc thông báo vắng mặt trong lớp, hãy sử dụng 欠席 thay vì 休む để thể hiện sự trang trọng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 欠 (khiếm = thiếu, vắng) và 席 ( tịch = chiếu, chỗ ngồi). Theo nghĩa đen là 'thiếu chỗ ngồi', nhưng được hiểu rộng là 'vắng mặt không có mặt tại chỗ'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo và dần được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường đi kèm với các động từ như する (suru), する (suru) hoặc các danh từ chỉ sự kiện như 会議 (kaigi), 授業 (jugyō), 会合 (kaigō). Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng 休む (yasumu) thay thế, nhưng 欠席 vẫn mang sắc thái trang trọng hơn.