横断歩道
vạch sang đường横断歩道を渡るときは信号を確認しましょう。
Khi qua vạch sang đường, hãy kiểm tra tín hiệu đèn giao thông nhé.
Lối dành riêng cho người đi bộ để băng qua đường, thường có kẻ sọc trắng và được đánh dấu bằng biển báo.
横断歩道の前で車を止めなければなりません。
Phải dừng xe trước vạch sang đường.
この横断歩道は子供たちがよく通るので注意してください。
Vạch sang đường này có nhiều trẻ em qua lại nên hãy chú ý.
Thường được gọi tắt là 「横断」 trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 横断歩道 và 歩道
横断歩道 (ou dan ho dou) chỉ lối dành riêng cho người đi bộ để băng qua đường, thường có kẻ sọc trắng. 歩道 (ho dou) chỉ vỉa hè hoặc lối đi dành cho người đi bộ nói chung (có thể không có vạch kẻ đường).
Quy tắc vàng
Quy tắc khi qua vạch sang đường ở Nhật
Khi qua 横断歩道, người đi bộ phải dừng lại và quan sát đèn giao thông. Chỉ được phép qua khi đèn xanh cho người đi bộ (青信号).
Nguồn gốc từ
横断 (ou dan) = băng ngang, băng qua; 歩道 (ho dou) = đường dành cho người đi bộ. Ghép lại thành 'lối dành cho người đi bộ để băng qua đường'.
Ghi chú sử dụng
Từ này khá phổ biến trong giao thông và luật lệ Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'vạch kẻ đường dành cho người đi bộ' hoặc 'vạch sang đường'.