構成比
tỷ lệ cấu thành当社の売上高構成比は、A製品が40%、B製品が35%、C製品が25%となっている。
Tỷ lệ cấu thành doanh thu của công ty chúng tôi: sản phẩm A chiếm 40%, sản phẩm B 35%, sản phẩm C 25%.
Tỷ lệ phần trăm của từng thành phần trong tổng thể, thường được biểu diễn dưới dạng biểu đồ hoặc bảng thống kê.
GDP構成比では、第3次産業の割合が年々増加している。
Trong tỷ lệ cấu thành GDP, tỷ trọng ngành dịch vụ (thứ ba) ngày càng tăng.
Thường dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê doanh nghiệp, hoặc phân tích dữ liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 構成比 và 割合
構成比 nhấn mạnh vào 'cấu thành của tổng thể' (ví dụ: tỷ lệ các sản phẩm trong doanh thu), trong khi 割合 chỉ đơn thuần là 'tỷ lệ' (có thể dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 構成比
Luôn đi kèm với số liệu cụ thể: [danh từ]の構成比はX%です。
Nguồn gốc từ
構成 (kōsei): cấu thành, cấu tạo; 比 (hi): tỷ lệ. Từ Hán-Nhật kết hợp, xuất hiện trong các tài liệu thống kê và kinh tế từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: nói về tỷ lệ thành phần trong bữa ăn). Luôn đi kèm với dữ liệu cụ thể (số liệu, biểu đồ).