極小
Cosa significa "極小" in Vietnamese?
cực nhỏこの粒子は極小のため、顕微鏡でも見えない。
Hạt này cực nhỏ nên ngay cả kính hiển vi cũng không nhìn thấy.
Come usare "極小" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Rất nhỏ, nhỏ đến mức tối thiểu hoặc gần như không thể nhận thấy.
極小の違いが結果に大きな影響を与える。
Sự khác biệt cực nhỏ cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả.
極小の確率でしか起こらない現象。
Hiện tượng xảy ra với xác suất cực nhỏ.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu. Có thể thay thế bằng '微小' (biểu thị mức độ nhỏ hơn nhưng không đến mức tối thiểu).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '極小' và '微小'
'極小' nhấn mạnh mức độ nhỏ đến mức tối thiểu, gần như không thể nhận thấy, trong khi '微小' chỉ đơn thuần là 'rất nhỏ' nhưng chưa đến mức cực đoan. Ví dụ: '微小の傷' (vết thương rất nhỏ) nhưng có thể nhìn thấy, còn '極小の傷' (vết thương cực nhỏ) có thể không nhìn thấy bằng mắt thường.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Chỉ dùng '極小' khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ đến mức tối thiểu hoặc gần như không thể nhận thấy, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Ghép từ '極' (cực, tối) + '小' (nhỏ). '極' bắt nguồn từ Hán Việt 'cực', nghĩa là 'tột cùng', 'tối đa'. '小' là Hán Việt 'tiểu', nghĩa là 'nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các khái niệm khoa học hoặc kỹ thuật. Trong văn viết học thuật, có thể viết tắt là '極小' hoặc '極小量' (lượng cực nhỏ).