Looking up...
彼は根気強く問題を解決した。
Anh ấy đã kiên nhẫn giải quyết vấn đề.
có tính kiên nhẫn, bền bỉ trong công việc hoặc thử thách
根気強い人が成功する。
Người kiên nhẫn sẽ thành công.
この仕事は根気強さが必要だ。
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Thường dùng để miêu tả phẩm chất cá nhân hoặc yêu cầu trong công việc.
根気強い nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài, bền bỉ trong khi 忍耐強い (にんたいづよい) thiên về chịu đựng khó khăn, gian khổ. Ví dụ: 根気強く勉強する (học kiên trì) vs 忍耐強く病気と闘う (chịu đựng bệnh tật).
根気 (ねき) có nghĩa gốc là 'sức mạnh của rễ cây' (根= gốc rễ, 気=sức mạnh), tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên trì. Kết hợp với 強い (mạnh mẽ) tạo thành nghĩa 'kiên nhẫn, bền bỉ'.
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường để khen ngợi sự kiên trì của người khác. Có thể kết hợp với các động từ như 取り組む (nỗ lực), 待つ (chờ đợi), 続ける (tiếp tục).