核心

kakushin

Cosa significa "核心" in Vietnamese?

cốt lõi

この問題の核心は何ですか?

Trọng tâm của vấn đề này là gì?


Come usare "核心" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Phần quan trọng nhất, mang tính quyết định của một vấn đề, sự vật hoặc khái niệm.

チームの核心メンバーが抜けたことで、プロジェクトの進行が遅れた。

Vì thiếu đi thành viên cốt lõi của đội, tiến độ dự án bị chậm lại.

この論文の核心は、データの分析方法にある。

Trọng tâm của bài luận văn này nằm ở phương pháp phân tích dữ liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn hoặc phân tích sâu sắc. Có thể thay thế bằng 'trung tâm', 'chủ chốt' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

核心的な問題vấn đề cốt lõi核心に迫るtiếp cận trọng tâm核心をなすlà yếu tố cốt lõi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

核心技術cụm từ
công nghệ cốt lõi
核心メンバーcụm từ
thành viên cốt lõi

Mẹo hay

Phân biệt '核心' và '中心'

'核心' nhấn mạnh tính quan trọng quyết định, trong khi '中心' chỉ vị trí trung tâm về mặt không gian hoặc khái niệm. Ví dụ: 'trung tâm thành phố' (中心) vs 'vấn đề cốt lõi' (核心).

Quy tắc vàng

Sử dụng '核心' trong ngữ cảnh phân tích

Luôn đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, khái niệm, hoặc nhóm người (ví dụ: 核心問題, 核心メンバー). Tránh dùng cho vật thể vật lý trừ khi mang nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 'hạch' (hạt, lõi) + 'tâm' (trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 'vấn đề', 'dữ liệu', 'thành viên' để làm rõ ngữ cảnh.

Phân tích từ

核
hạt, lõi (hạch)
root
+
心
trung tâm, tim
root
Từ Điển Nhật Việt