最高点

saikōten

Cosa significa "最高点"?

điểm cao nhất

今年のテストで最高点を取った。

Tôi đã đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra năm nay.


Come usare "最高点" correttamente?

chung

Điểm số cao nhất trong một loạt các bài kiểm tra, cuộc thi hoặc đánh giá.

マラソン大会で最高点をマークした選手が表彰された。

Vận động viên đạt điểm cao nhất trong cuộc thi marathon đã được tuyên dương.

このゲームの最高点は10000点です。

Điểm cao nhất trong trò chơi này là 10.000 điểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thể thao, hoặc trò chơi điện tử. Có thể thay thế bằng 'điểm tối đa' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

最高点を取るđạt điểm cao nhất最高点を記録するghi nhận điểm cao nhất最高点を目指すnhắm tới điểm cao nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

最低点cụm từ
điểm thấp nhất
平均点cụm từ
điểm trung bình

Mẹo hay

Phân biệt 最高点 và 最高得点

Cả hai đều có nghĩa là 'điểm cao nhất', nhưng '最高得点' thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: ghi bàn trong bóng đá), trong khi '最高点' phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật hoặc trò chơi.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

最高点 chủ yếu dùng cho các bài kiểm tra, cuộc thi có thang điểm cố định. Không dùng cho các hoạt động không có điểm số (ví dụ: thi đấu võ thuật không tính điểm).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 最高 (saikō, cao nhất) + 点 (ten, điểm). '最高' có nguồn gốc từ Hán cổ '最高' (tối cao), '点' bắt nguồn từ '點' (điểm) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'vết chấm nhỏ' sau chuyển sang nghĩa 'điểm số'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, thể thao, hoặc trò chơi. 2. Có thể thay thế bằng 'điểm tối đa' trong nhiều trường hợp. 3. Trong thể thao, đôi khi dùng 'kỷ lục' (record) thay cho '最高点' khi nói về thành tích vượt trội.

Phân tích từ

最高
cao nhất, tối thượng
root
+
点
điểm, chấm điểm
root
Từ Điển Nhật Việt