Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最上位

最上位

saijōi

Cosa significa "最上位" in Vietnamese?

vị trí cao nhất

この会社の最上位職はCEOです。

Vị trí cao nhất trong công ty này là CEO.


Come usare "最上位" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

vị trí cao nhất trong một hệ thống phân cấp, thứ bậc

彼は最上位の成績で卒業した。

Anh ấy tốt nghiệp với thành tích cao nhất.

最上位の顧客向けのサービスを提供します。

Chúng tôi cung cấp dịch vụ dành riêng cho khách hàng hạng nhất.

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như học thuật, doanh nghiệp, công nghệ, hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

最上位ランクhạng nhất最上位モデルmẫu sản phẩm cao cấp最上位リーグgiải đấu cao nhất

Từ đồng nghĩa

最高位トップ第一位首位

Từ trái nghĩa

最下位最低位

Cụm từ liên quan

最上位権限cụm từ
quyền hạn cao nhất
最上位クラスcụm từ
lớp cao cấp nhất

Mẹo hay

Phân biệt 最上位 và 最高位

Cả hai đều có nghĩa là 'vị trí cao nhất', nhưng 最上位 thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống phân cấp (ví dụ: cấp bậc, hạng mục), trong khi 最高位 thiên về thứ hạng tuyệt đối (ví dụ: xếp hạng, thành tích).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

最上位 không dùng trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, hãy dùng các từ như 'cao nhất', 'đứng đầu', 'hạng nhất' trong tình huống không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 最 (さい, tối) + 上 (じょう, thượng) + 位 (い, vị). Nghĩa đen là 'vị trí cao nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo chính thức hoặc mô tả hệ thống phân cấp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

Phân tích từ

最
tối (cao nhất)
prefix
+
上位
vị trí trên, cấp cao
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.