映画フィルム
Cosa significa "映画フィルム"?
phim ảnhこの映画フィルムは古いが、貴重な歴史的価値がある。
Phim ảnh này cũ nhưng có giá trị lịch sử quý báu.
Come usare "映画フィルム" correttamente?
thông thường
phim ảnh (dùng trong máy chiếu truyền thống)
映画フィルムをプロジェクターにセットする。
Đặt phim ảnh vào máy chiếu.
Từ này thường dùng để chỉ phim ảnh truyền thống trên băng, không dùng cho định dạng kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
映画フィルムをセットするđặt phim ảnh vào máy chiếu映画フィルムを現像するphát triển phim ảnh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa '映画' (phim điện ảnh) và '映画フィルム' (phim ảnh dạng băng) có sự khác biệt. '映画' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, còn '映画フィルム' chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
Nguồn gốc từ
Từ '映画' (phim ảnh) + 'フィルム' (phim, từ tiếng Anh 'film').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '映画' thường dùng để chỉ phim điện ảnh, còn '映画フィルム' chỉ dùng khi nói đến phim ảnh dạng băng truyền thống.
Phân tích từ
映画
phim ảnh
rootフィルム
phim (băng)
loanwordTừ Điển Nhật Việt