Looking up...
給与明細書を確認してください。
Hãy kiểm tra bảng chi tiết tiền lương.
Bảng ghi chi tiết các khoản mục (thường dùng trong tài chính, kế toán, lương bổng, hóa đơn).
経費の明細書を提出してください。
Hãy nộp bảng chi tiết chi phí.
この請求書の明細書はわかりにくい。
Bảng chi tiết của hóa đơn này khó hiểu quá.
Thường đi kèm với các giấy tờ chính thức như hóa đơn, bảng lương, báo cáo tài chính. Có thể viết tắt là 明細 (meisai).
明細書 là bảng ghi chi tiết các khoản mục (ví dụ: bảng lương, hóa đơn chi tiết), còn 請求書 là hóa đơn yêu cầu thanh toán tổng quát (ví dụ: hóa đơn điện nước).
明細書 luôn đi kèm với các tài liệu chính thức (hợp đồng, hóa đơn, báo cáo) để giải thích chi tiết các khoản mục. Không dùng thay thế cho 'hợp đồng' hay 'chứng từ'.
明 (minh) = rõ ràng, chi tiết; 細 (tế) = nhỏ, chi tiết; 書 (thư) = giấy tờ. Ghép lại thành 'bảng ghi chi tiết'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn phòng, kế toán. Không dùng cho các bảng ghi chép cá nhân thông thường.