Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 明細書

明細書

meisai-sho

Cosa significa "明細書"?

bảng chi tiết

給与明細書を確認してください。

Hãy kiểm tra bảng chi tiết tiền lương.


Come usare "明細書" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Bảng ghi chi tiết các khoản mục (thường dùng trong tài chính, kế toán, lương bổng, hóa đơn).

経費の明細書を提出してください。

Hãy nộp bảng chi tiết chi phí.

この請求書の明細書はわかりにくい。

Bảng chi tiết của hóa đơn này khó hiểu quá.

Thường đi kèm với các giấy tờ chính thức như hóa đơn, bảng lương, báo cáo tài chính. Có thể viết tắt là 明細 (meisai).

Cụm từ kết hợp

給与明細書bảng lương chi tiết経費明細書bảng chi tiết chi phí明細書を出すcung cấp bảng chi tiết

Từ đồng nghĩa

領収書請求書内訳書

Mẹo hay

Phân biệt 明細書 và 請求書

明細書 là bảng ghi chi tiết các khoản mục (ví dụ: bảng lương, hóa đơn chi tiết), còn 請求書 là hóa đơn yêu cầu thanh toán tổng quát (ví dụ: hóa đơn điện nước).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong tài chính

明細書 luôn đi kèm với các tài liệu chính thức (hợp đồng, hóa đơn, báo cáo) để giải thích chi tiết các khoản mục. Không dùng thay thế cho 'hợp đồng' hay 'chứng từ'.

Nguồn gốc từ

明 (minh) = rõ ràng, chi tiết; 細 (tế) = nhỏ, chi tiết; 書 (thư) = giấy tờ. Ghép lại thành 'bảng ghi chi tiết'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn phòng, kế toán. Không dùng cho các bảng ghi chép cá nhân thông thường.

Phân tích từ

明
rõ ràng, chi tiết
root
+
細
nhỏ, chi tiết
root
+
書
giấy tờ, tài liệu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.