日光

にっこう (nikkō)

Cosa significa "日光"?

ánh nắng mặt trời

日光が差し込む窓

Cửa sổ có ánh nắng chiếu vào


Come usare "日光" correttamente?

neutral

ánh sáng mặt trời, ánh nắng mặt trời

日光浴をする

tắm nắng

日光を避ける

tránh ánh nắng

Thường dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên từ mặt trời, không bao gồm ánh sáng nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

日光浴tắm nắng直射日光ánh nắng trực tiếp日光を浴びるhứng ánh nắng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

日光を浴びるcụm từ
hứng ánh nắng mặt trời
日光が強いcụm từ
ánh nắng mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 日光 và 太陽光

Cả hai đều chỉ ánh sáng mặt trời, nhưng '太陽光' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (như năng lượng mặt trời) hoặc mang tính kỹ thuật hơn. '日光' thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Dùng '日光' khi đề cập đến ánh sáng mặt trời trong bối cảnh tự nhiên, ví dụ như 'tắm nắng' (日光浴). Tránh dùng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 日 (にち, mặt trời) + 光 (こう, ánh sáng). Có nghĩa đen là 'ánh sáng mặt trời'. Cả hai kanji đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi theo nghĩa thuần túy vật lý.

Ghi chú sử dụng

Từ '日光' thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khoa học, ví dụ như trong vật lý, sinh học, hay nhiếp ảnh. Không nên nhầm lẫn với '太陽光' (たいようこう, ánh sáng mặt trời) vốn mang tính khoa học hơn.

Phân tích từ

日
mặt trời
root
+
光
ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt