Looking up...
彼は私の最大の敵だ
Anh ấy là đối thủ lớn nhất của tôi
Người hoặc nhóm đối lập, thù địch hoặc cạnh tranh với người khác
敵を倒す
Đánh bại đối thủ
敵対する
Đối lập với
Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong các tình huống cạnh tranh, chiến tranh hoặc xung đột
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ đối thủ chính trị hoặc quân sự.
Từ Hán-Nôm (漢字) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'đối thủ' hoặc 'thù địch'
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như chiến tranh, thể thao hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'địch' cũng có nghĩa tương tự.