散歩する

sanpo suruÂm Hán-Việtsán bô
đi dạo

週末に公園で散歩するのが好きです

Tôi thích đi dạo ở công viên vào cuối tuần


thông thường

Đi dạo, đi bộ để thư giãn hoặc giải trí

朝の散歩は健康に良いです

Đi dạo buổi sáng tốt cho sức khỏe

犬と一緒に散歩する

Đi dạo cùng chó

Thường dùng để chỉ việc đi bộ không mục đích cụ thể, chỉ để thư giãn hoặc giải trí

Cụm từ kết hợp

犬と散歩するđi dạo cùng chó公園で散歩するđi dạo ở công viên朝の散歩đi dạo buổi sáng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

散歩がてらcụm từ
đi dạo cùng với việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '散歩する' thường dùng để chỉ việc đi dạo thư giãn, không dùng cho việc đi bộ có mục đích cụ thể như đi mua sắm hoặc đi làm.

Nguồn gốc từ

Từ '散歩' (sanpo) có gốc Hán Việt 'sán bô', từ '散' (san) nghĩa là 'tản mác, rải rác' và '歩' (po) nghĩa là 'đi bộ'. Nói chung là đi dạo không mục đích cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đi bộ để thư giãn, giải trí. Có thể đi một mình hoặc cùng người khác hoặc thú cưng.

Phân tích từ

散
tản mác, rải rác
root
+
歩
đi bộ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt