Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教育

教育

kyōiku

Cosa significa "教育" in Vietnamese?

giáo dục

子供の教育は親の責任です。

Giáo dục trẻ em là trách nhiệm của cha mẹ.


Come usare "教育" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Quá trình đào tạo, dạy dỗ nhằm phát triển kiến thức, kỹ năng và nhân cách của con người.

日本の教育制度は世界的に高く評価されています。

Hệ thống giáo dục Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.

彼女は教育学の博士号を取得しました。

Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ ngành khoa học giáo dục.

Từ này bao gồm cả giáo dục chính quy (trường học) và không chính quy (gia đình, xã hội).

trang trọng

Hoạt động giảng dạy, huấn luyện có tổ chức nhằm truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.

この学校では芸術教育に力を入れています。

Trường này chú trọng vào giáo dục nghệ thuật.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành giáo dục.

Cụm từ kết hợp

教育制度hệ thống giáo dục教育者nhà giáo dục教育現場môi trường giáo dục教育の質chất lượng giáo dục

Từ đồng nghĩa

教養指導養成

Từ trái nghĩa

無教育放任

Cụm từ liên quan

教育ママcụm từ
người mẹ quá chú trọng vào giáo dục con cái
教育熱心cụm từ
nhiệt huyết trong giáo dục

Mẹo hay

Phân biệt 教育 (giáo dục) và 教える (dạy)

教育 thường chỉ quá trình giáo dục toàn diện (hệ thống, chính sách, mục tiêu), trong khi 教える chỉ hành động truyền đạt kiến thức cụ thể từ người này sang người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 教育 trong ngữ cảnh chính sách

教育 thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận về cải cách giáo dục. Ví dụ: '教育改革' (cải cách giáo dục), '教育予算' (ngân sách giáo dục).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai Hán tự: 教 (dạy, giáo dục) + 育 (nuôi dưỡng). Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung vào thời kỳ cận đại (thế kỷ 19) như một thuật ngữ giáo dục phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hệ thống trường học hoặc chính sách giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'dạy' (教える) hoặc 'học hành' (勉強) thay thế.

Phân tích từ

教
dạy, chỉ bảo
root
+
育
nuôi dưỡng, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.