Looking up...
子供の教育は親の責任です。
Giáo dục trẻ em là trách nhiệm của cha mẹ.
Quá trình đào tạo, dạy dỗ nhằm phát triển kiến thức, kỹ năng và nhân cách của con người.
日本の教育制度は世界的に高く評価されています。
Hệ thống giáo dục Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.
彼女は教育学の博士号を取得しました。
Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ ngành khoa học giáo dục.
Từ này bao gồm cả giáo dục chính quy (trường học) và không chính quy (gia đình, xã hội).
Hoạt động giảng dạy, huấn luyện có tổ chức nhằm truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.
この学校では芸術教育に力を入れています。
Trường này chú trọng vào giáo dục nghệ thuật.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành giáo dục.
教育 thường chỉ quá trình giáo dục toàn diện (hệ thống, chính sách, mục tiêu), trong khi 教える chỉ hành động truyền đạt kiến thức cụ thể từ người này sang người khác.
教育 thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận về cải cách giáo dục. Ví dụ: '教育改革' (cải cách giáo dục), '教育予算' (ngân sách giáo dục).
Kết hợp từ hai Hán tự: 教 (dạy, giáo dục) + 育 (nuôi dưỡng). Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung vào thời kỳ cận đại (thế kỷ 19) như một thuật ngữ giáo dục phương Tây.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hệ thống trường học hoặc chính sách giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'dạy' (教える) hoặc 'học hành' (勉強) thay thế.