政治活動に関わること

seiji katsudō ni kakawaru koto

Cosa significa "政治活動に関わること"?

việc liên quan đến hoạt động chính trị

選挙活動に関わることは法律で厳しく規制されています。

Những việc liên quan đến hoạt động bầu cử bị quy định nghiêm ngặt bởi pháp luật.


Come usare "政治活動に関わること" correttamente?

trang trọng

việc tham gia hoặc dính líu vào các hoạt động chính trị

政治家は政治活動に関わることで多くの批判を受けることがあります。

Các chính trị gia thường nhận nhiều chỉ trích khi tham gia vào các hoạt động chính trị.

NPO団体は政治活動に関わることができません。

Các tổ chức phi lợi nhuận không thể tham gia vào các hoạt động chính trị.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc báo chí để chỉ các hành vi liên quan đến chính trị.

Cụm từ kết hợp

政治活動に関わる人người tham gia hoạt động chính trị政治活動に関わる法律pháp luật liên quan đến hoạt động chính trị

Cụm từ liên quan

政治活動家word
nhà hoạt động chính trị
選挙活動cụm từ
hoạt động bầu cử

Mẹo hay

Phân biệt '関わる' và '関係する'

'関わる' (kakawaru) nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp, dính líu vào hành động, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trách nhiệm. '関係する' (kankei suru) chỉ mối liên hệ chung chung, không nhất thiết tham gia hành động.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này chỉ nên dùng trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc báo chí. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '政治' (chính trị) và '活動' (hoạt động) trong tiếng Nhật, kết hợp với cấu trúc 'に関わる' (liên quan đến). '関わる' (kakawaru) có nguồn gốc từ Hán-Nhật '関' (quan), nghĩa là 'liên quan, dính líu'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận về vai trò của cá nhân/tổ chức trong lĩnh vực chính trị. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
に関わる
liên quan đến
phrase
+
こと
việc
suffix
Từ Điển Nhật Việt