政治活動に関わらない

seiji katsudō ni kakawaranai

Cosa significa "政治活動に関わらない"?

không tham gia hoạt động chính trị

この団体は政治活動に関わらない方針を掲げています。

Tổ chức này đề ra chính sách không tham gia hoạt động chính trị.


Come usare "政治活動に関わらない" correttamente?

trang trọng

không tham gia, dính líu hoặc can thiệp vào các hoạt động chính trị

企業は従業員に政治活動に関わらないよう求めています。

Doanh nghiệp yêu cầu nhân viên không tham gia hoạt động chính trị.

NPOは中立性を保つため、政治活動に関わらないことを原則としています。

Tổ chức phi lợi nhuận giữ nguyên tắc không tham gia hoạt động chính trị để duy trì tính trung lập.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, quy định nội bộ doanh nghiệp, hoặc tuyên bố của tổ chức nhằm nhấn mạnh tính trung lập chính trị.

Cụm từ kết hợp

政治活動に関わらないことviệc không tham gia hoạt động chính trị政治活動に関わらない立場lập trường không tham gia hoạt động chính trị政治活動に関わらない団体tổ chức không tham gia hoạt động chính trị

Cụm từ liên quan

中立を保つcụm từ
giữ vững lập trường trung lập
政治的中立cụm từ
trung lập chính trị

Mẹo hay

Phân biệt '関わる' và '参加する'

'関わる' (seikawaru) mang nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý 'dính líu, can thiệp vào điều gì đó không tốt', trong khi '参加する' (sanka suru) chỉ đơn thuần là 'tham gia'. Do đó, '政治活動に関わらない' nhấn mạnh việc tránh xa, không dính líu đến chính trị, khác với '政治活動に参加しない' (không tham gia hoạt động chính trị).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quy chế doanh nghiệp, hoặc tuyên bố chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa các từ: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + に (chỉ hướng) + 関わらない (không liên quan, không dính líu). '関わらない' là dạng phủ định của động từ '関わる' (liên quan, dính líu).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, quy chế nội bộ doanh nghiệp, hoặc tuyên bố của tổ chức nhằm thể hiện cam kết không can thiệp vào chính trị. Có thể dùng thay thế cho '政治不関与' (seiji fukan-yo) trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
に
chỉ hướng (đến)
particle
+
関わらない
không liên quan, không dính líu
verb (negative form of 関わる)
Từ Điển Nhật Việt