擬音語

giongo

Cosa significa "擬音語"?

từ tượng thanh

「擬音語」は、物事の音を表す言葉です。例えば「ワンワン」は犬の鳴き声を表します。

「Từ tượng thanh」là những từ mô tả âm thanh của sự vật. Ví dụ, 「ワンワン」diễn tả tiếng chó sủa.


Come usare "擬音語" correttamente?

trang trọng

từ mô phỏng âm thanh trong tự nhiên hoặc từ con người tạo ra

「ドアがギィと音を立てた」という文では、「ギィ」が擬音語です。

Trong câu 「ドアがギィと音を立てた」, từ 「ギィ」là một từ tượng thanh.

「雨がザーザー降っている」の「ザーザー」は擬音語です。

Từ 「ザーザー」trong câu 「雨がザーザー降っている」là một từ tượng thanh.

擬音語 thường được sử dụng trong văn học, truyện tranh, hoặc mô tả âm thanh trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

擬音語を使うsử dụng từ tượng thanh擬音語が多いnhiều từ tượng thanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

擬声語cụm từ
từ tượng thanh (cách gọi khác trong tiếng Nhật)
擬態語cụm từ
từ tượng hình (mô tả trạng thái/hành động)

Mẹo hay

Phân biệt 擬音語 và 擬態語

擬音語 (giongo) chỉ âm thanh: 犬がワンワン吠える (chó sủa 'gâu gâu'). 擬態語 (gitaigo) chỉ trạng thái/hành động: 犬がニコニコする (chó cười 'mỉm').

Quy tắc vàng

Sử dụng từ tượng thanh trong tiếng Nhật

Từ tượng thanh trong tiếng Nhật rất đa dạng và thường được sử dụng trong truyện tranh, tiểu thuyết, hoặc giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: ぺらぺら (nói lưu loát), どきどき (tim đập thình thịch).

Nguồn gốc từ

擬音語 (giongo) được cấu thành từ hai thành phần Hán-Nhật: 擬 (nghĩa là 'bắt chước') + 音 (âm thanh) + 語 (từ). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng từ khái niệm 'onomatopoeia' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

擬音語 thường ngắn gọn, lặp lại âm thanh (ví dụ: ピカピカ, ガシャーン) hoặc có cấu trúc đặc biệt để mô tả âm thanh chính xác. Khác với 擬態語 (từ tượng hình) mô tả trạng thái, hành động, 擬音語 chỉ tập trung vào âm thanh.

Phân tích từ

擬
bắt chước, mô phỏng
root
+
音
âm thanh
root
+
語
từ, ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt