Looking up...
車の点検で損傷が見つかった
Kiểm tra xe, phát hiện ra những hư hỏng
phát hiện ra những hư hỏng hoặc tổn thương trên vật thể
建物の調査で損傷が見つかった
Kiểm tra tòa nhà, phát hiện ra những hư hỏng
製品の品質検査で損傷が見つかった
Kiểm tra chất lượng sản phẩm, phát hiện ra những hư hỏng
Thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra kỹ thuật, y tế hoặc pháp lý
損傷 (son-shō) có nghĩa là 'hư hỏng, tổn thương', còn 見つかる (mitsukaru) có nghĩa là 'được tìm thấy'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ 'phát hiện ra những hư hỏng'.
Thường được sử dụng trong các tình huống kiểm tra kỹ thuật, y tế hoặc pháp lý. Có thể được sử dụng trong các báo cáo hoặc các tình huống chuyên nghiệp.