Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 挙動不審

挙動不審

kyodō fushin

Cosa significa "挙動不審"?

hành vi đáng ngờ

彼は挙動不審だったので、警察が職務質問した。

Anh ấy có hành vi đáng ngờ nên cảnh sát đã kiểm tra.


Come usare "挙動不審" correttamente?

trang trọng

hành vi, cử chỉ có vẻ đáng ngờ, bất thường hoặc khó giải thích, khiến người khác nghi ngờ về mục đích

挙動不審な男が公園をうろついていた。

Một người đàn ông có cử chỉ đáng ngờ đang lảng vảng quanh công viên.

挙動不審な態度を取る人は、しばしば犯罪の前兆となる。

Những người có thái độ cử chỉ đáng ngờ thường là dấu hiệu báo trước của tội phạm.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc quan sát xã hội. Có thể kết hợp với các động từ như '見せる', '取る', '感じる'.

Cụm từ kết hợp

挙動不審なcó hành vi đáng ngờ挙動不審者người có hành vi đáng ngờ挙動不審に思うcảm thấy hành vi đáng ngờ

Từ đồng nghĩa

不審な挙動挙動がおかしい挙動が怪しい

Từ trái nghĩa

挙動が自然挙動が堂々としている

Cụm từ liên quan

挙動を監視するcụm từ
theo dõi hành vi
挙動が怪しいcụm từ
cử chỉ khả nghi

Mẹo hay

Phân biệt với '挙動がおかしい'

'挙動不審' thường mang sắc thái pháp luật hoặc an ninh, trong khi '挙動がおかしい' chỉ đơn thuần là hành vi kỳ lạ, không nhất thiết liên quan đến tội phạm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '挙動不審'?

Chỉ dùng khi hành vi có vẻ đáng ngờ theo quan sát khách quan, thường liên quan đến pháp luật, an ninh hoặc tình huống xã hội nghiêm trọng. Không dùng cho những hành vi kỳ lạ thông thường.

Nguồn gốc từ

挙動 (kyodō) = hành vi, cử chỉ; 不審 (fushin) = đáng ngờ, không rõ ràng. Ghép lại thành cụm từ chỉ hành vi có biểu hiện đáng nghi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ chỉ quan sát như '見る', '感じる', '察する'.

Phân tích từ

挙動
hành vi, cử chỉ
noun
+
不審
đáng ngờ, không rõ ràng
na-adjective
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.