Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 技術者

技術者

gijutsusha

Cosa significa "技術者" in Vietnamese?

kỹ sư

彼は優秀な技術者として知られています。

Anh ấy được biết đến là một kỹ sư xuất sắc.


Come usare "技術者" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

Người có chuyên môn kỹ thuật; kỹ sư, chuyên viên kỹ thuật.

このプロジェクトには多くの技術者が関与しています。

Nhiều kỹ sư đang tham gia vào dự án này.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính. Khác với 'エンジニア' (engineer) mang sắc thái hiện đại/hàng ngày hơn, '技術者' nhấn mạnh vào tư cách chuyên môn và kỹ năng thực hành.

Cụm từ kết hợp

技術者不足thiếu hụt kỹ sư技術者育成đào tạo kỹ sư

Từ đồng nghĩa

エンジニア技術職員専門技術者

Mẹo hay

Phân biệt với Engineer

Sử dụng 'エンジニア' khi nói về lập trình viên hoặc kỹ sư phần mềm trong môi trường startup/công ty hiện đại. Sử dụng '技術者' khi nói về giấy tờ, bằng cấp hoặc các ngành kỹ thuật cứng (cơ khí, điện tử).

Nguồn gốc từ

Hán từ: 技術 (kỹ thuật) + 者 (giả/người).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, 'エンジニア' (engineer) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường IT. '技術者' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo chính thức hoặc khi nói về các ngành nghề truyền thống như xây dựng, cơ khí.

Phân tích từ

技術
kỹ thuật
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.