憂える
Cosa significa "憂える" in Vietnamese?
lo âu将来を憂える声が多く聞かれた。
Người ta nghe thấy nhiều tiếng nói lo âu về tương lai.
Come usare "憂える" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Cảm thấy lo lắng, buồn bã về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc một tình huống khó khăn.
彼女は失業の可能性を憂えている。
Cô ấy đang lo âu về khả năng thất nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc nói về những lo lắng sâu sắc, không chỉ là sự lo lắng thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '心配する'
'憂える' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi '心配する' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '将来を心配する' (lo lắng về tương lai) có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, nhưng '将来を憂える' thường xuất hiện trong báo chí, văn học.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '憂える'
Dùng khi diễn tả nỗi lo sâu sắc, có tính chất triền miên hoặc liên quan đến những vấn đề quan trọng (sức khỏe, tương lai, số phận). Tránh dùng cho những lo lắng nhỏ nhặt, thoáng qua.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 憂 (ưu) nghĩa là 'lo lắng, buồn bã' và える (thể hiện hành động). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ Hán cổ, liên quan đến cảm xúc tiêu cực.
Ghi chú sử dụng
Khác với '心配する' (lo lắng chung chung), '憂える' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi diễn tả nỗi lo sâu sắc, có thể kéo dài. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.