Looking up...
この決定は情報不足で下された。
Quyết định này được đưa ra khi thiếu thông tin.
Thiếu thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động.
情報不足で正確な判断ができない。
Do thiếu thông tin, ta không thể đưa ra quyết định chính xác.
このプロジェクトは情報不足で失敗した。
Dự án này thất bại vì thiếu thông tin.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học hoặc công nghệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học hoặc công nghệ.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu thông tin quan trọng, có thể dẫn đến quyết định sai lầm hoặc kết quả không mong muốn.