悪戦苦闘

akusen kutō◆thành ngữ
vất vả vật lộn

彼女は新しいプロジェクトに悪戦苦闘していた。

Cô ấy đang vất vả vật lộn với dự án mới.


◆ Nghĩa thực sự
sự gian nan vất vả trong quá trình nỗ lực đạt được mục tiêu
Nghĩa đen
chiến đấu khốc liệt và đấu tranh gian khổ
Phân tích nghĩa đen
悪戦trận chiến dữ dội, khó khăn+苦闘đấu tranh gian khổ, đầy thử thách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người đang vật lộn trong bão táp, chiến đấu quyết liệt nhưng gian nan, gần như tuyệt vọng nhưng vẫn kiên trì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
một sinh viên đang vật lộn với bài luận tốt nghiệp, một nhà khoa học nghiên cứu vấn đề nan giải, hoặc một doanh nhân đối mặt với khủng hoảng kinh tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ quan niệm võ sĩ đạo về sự kiên trì và chịu đựng gian khổ. Trong văn hóa Nhật Bản, '悪戦苦闘' thể hiện tinh thần không đầu hàng trước khó khăn, tương tự như tinh thần 'gaman' (chịu đựng).
trang trọng

gian nan vất vả trong cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó

研究者たちは難解な問題に悪戦苦闘していた。

Các nhà nghiên cứu đang gian nan vất vả với vấn đề khó hiểu.

新しい言語を習得するために悪戦苦闘する。

Vất vả vật lộn để nắm vững ngôn ngữ mới.

Thường dùng để diễn tả sự khó khăn trong quá trình học hỏi, nghiên cứu hoặc đối mặt với thử thách.

Cụm từ kết hợp

悪戦苦闘するvất vả vật lộn悪戦苦闘を強いられるbị buộc phải vất vả vật lộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

四苦八苦thành ngữ
khốn khổ đủ đường
泣きながら戦うcụm từ
vật lộn trong nước mắt

Mẹo hay

Phân biệt với '苦戦'

'悪戦苦闘' nhấn mạnh sự gian khổ và nỗ lực vượt bậc, trong khi '苦戦' chỉ đơn thuần là khó khăn hoặc thất bại nhẹ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không dùng '悪戦苦闘' để diễn tả những khó khăn nhỏ nhặt hoặc trong tình huống hài hước.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '悪戦' (ác chiến - trận chiến khốc liệt) và '苦闘' (khổ đấu - đấu tranh gian khổ). Có nguồn gốc từ tư tưởng võ sĩ đạo, nhấn mạnh sự gian nan trong đấu tranh.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gian khổ. Không dùng trong tình huống hài hước hay nhẹ nhàng.

Phân tích từ

悪戦
trận chiến khốc liệt
compound
+
苦闘
đấu tranh gian khổ
compound
Từ Điển Nhật Việt