Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 急速に

急速に

kyūsoku ni
nhanh chóng

技術は急速に進歩している。

Công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.


trang trọng

xảy ra với tốc độ rất nhanh, đột ngột

都市化は急速に進行している。

Quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng.

経済は急速に回復した。

Nền kinh tế đã hồi phục nhanh chóng.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, miêu tả sự thay đổi, tiến triển hoặc biến đổi nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

急速に発展するphát triển nhanh chóng急速に拡大するmở rộng nhanh chóng急速に普及するphổ cập nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

速やかに急激に素早くすばやく

Từ trái nghĩa

徐々にゆっくりと緩やかに

Mẹo hay

Phân biệt 急速に vs 速やかに

急速に nhấn mạnh tốc độ nhanh đột ngột, thường dùng cho sự thay đổi, tiến triển. 速やかに nhấn mạnh sự kịp thời, nhanh chóng nhưng không nhất thiết đột ngột (ví dụ: 速やかに対応する - phản ứng kịp thời).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 急速に?

Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi, tiến triển, hoặc biến đổi xảy ra với tốc độ rất nhanh, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Không dùng cho hành động đơn lẻ trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

急速 là từ Hán-Việt (急=gấp, tốc=nhanh), kết hợp với に (trợ từ chỉ trạng thái) trong tiếng Nhật. Từ gốc Hán-Việt đã được tiếng Nhật mượn và sử dụng rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay hội thoại thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc báo cáo kinh tế/xã hội. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như '速く' (hayakaku) trong giao tiếp hàng ngày, nhưng '急速に' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

急
gấp, nhanh, đột ngột
root
+
速
tốc độ, nhanh chóng
root
+
に
trợ từ chỉ trạng thái/phương thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.