思い違い

omoichigai

Cosa significa "思い違い" in Vietnamese?

sự hiểu lầm

彼の言葉を思い違いしてしまった。

Tôi đã hiểu lầm lời anh ấy nói.


Come usare "思い違い" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

sự hiểu sai về điều gì đó do tưởng tượng hoặc suy đoán nhầm

彼女の態度を思い違いしていた。

Tôi đã hiểu nhầm thái độ của cô ấy.

彼が怒っていると思っていたが、実は思い違いだった。

Tôi tưởng anh ấy tức giận, nhưng thực ra là tôi hiểu lầm.

Thường dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.

Cụm từ kết hợp

思い違いをするhiểu lầm思い違いが解けるhiểu lầm được giải tỏa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

思い込みcụm từ
sự tin chắc (thường sai)
勘違いsynonym
sự hiểu lầm do trực giác

Mẹo hay

Phân biệt '思い違い' và '誤解'

'思い違い' thường do tưởng tượng chủ quan, trong khi '誤解' có thể do thông tin không đầy đủ hoặc truyền đạt sai.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '思い違い'?

Dùng khi ai đó tin vào điều gì đó không đúng do suy nghĩ chủ quan, không dựa trên sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ '思い' (suy nghĩ, tưởng tượng) + '違い' (sự khác biệt, nhầm lẫn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật trang trọng; thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

思い
suy nghĩ, tưởng tượng
root
+
違い
sự khác biệt, nhầm lẫn
suffix
Từ Điển Nhật Việt