Looking up...
この資料は必須です
Tài liệu này là cần thiết
Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có
この手続きは必須です
Thủ tục này là bắt buộc
必須条件を満たす
Đáp ứng điều kiện bắt buộc
Thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc
Từ "必須" thường dùng trong văn bản chính thức, quy định hoặc yêu cầu bắt buộc. Trong tiếng Việt, "tất thiết" hoặc "bắt buộc" là các từ tương đương.
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Hán Việt "tất thiết" (必須) có nguồn gốc từ tiếng Trung "bìxū" (必須), nghĩa là "phải có" hoặc "không thể thiếu".
Trong tiếng Nhật, "必須" thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc theo quy định hoặc yêu cầu. Trong tiếng Việt, "tất thiết" có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.