待ち合わせる

machiawaseru

Cosa significa "待ち合わせる"?

hẹn gặp

駅で友達と待ち合わせる。

Hẹn gặp bạn ở ga.


Come usare "待ち合わせる" correttamente?

thông thường

sắp xếp một cuộc gặp mặt tại một địa điểm và thời gian cụ thể.

公園で待ち合わせる約束をした。

Tôi đã hẹn gặp nhau ở công viên.

待ち合わせ場所は駅の改札前です。

Địa điểm hẹn là trước cổng soát vé ở ga.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'hẹn gặp' hoặc 'gặp nhau' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

待ち合わせ場所địa điểm hẹn待ち合わせ時間thời gian hẹn待ち合わせる約束hẹn gặp nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

待ち合わせcụm từ
sự hẹn gặp, cuộc hẹn

Mẹo hay

Phân biệt với '会う'

'待ち合わせる' ngụ ý có sự sắp xếp trước về thời gian và địa điểm, trong khi '会う' chỉ đơn thuần là gặp mặt mà không nhất thiết phải có kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng '待ち合わせる' trong ngữ cảnh xã giao

Từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '待つ' (mats(u) - chờ đợi) và '合わせる' (awaseru - hợp nhất, điều chỉnh). Ý nghĩa gốc là 'điều chỉnh thời gian chờ đợi để gặp nhau'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự sắp xếp trước về địa điểm và thời gian gặp mặt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

Phân tích từ

待つ
chờ đợi
root
+
合わせる
hợp nhất, điều chỉnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt