引受条件
Cosa significa "引受条件"?
điều kiện nhận bảo lãnh保険の引受条件を確認してください。
Hãy xác nhận điều kiện nhận bảo lãnh của hợp đồng bảo hiểm.
Come usare "引受条件" correttamente?
Điều kiện mà bên nhận bảo lãnh (thường là công ty bảo hiểm, ngân hàng) đặt ra để chấp nhận bảo lãnh hoặc hợp đồng bảo hiểm.
生命保険の引受条件には健康診断が含まれる。
Điều kiện nhận bảo lãnh của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bao gồm khám sức khỏe.
この商品の引受条件は非常に厳しい。
Điều kiện nhận bảo lãnh của sản phẩm này rất khắt khe.
Thường được sử dụng trong hợp đồng bảo hiểm, bảo lãnh ngân hàng, hoặc các giao dịch tài chính có rủi ro.
Điều kiện chấp nhận hợp đồng hoặc giao dịch trong lĩnh vực kinh doanh.
新規取引の引受条件を社内で検討中だ。
Chúng tôi đang xem xét điều kiện nhận giao dịch mới trong nội bộ công ty.
Có thể bao gồm các yêu cầu về tài chính, pháp lý, hoặc uy tín của đối tác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '引受条件' và '契約条件'
引受条件 tập trung vào điều kiện để bên nhận bảo lãnh chấp thuận (thường do công ty bảo hiểm/ngân hàng quyết định), trong khi 契約条件 đề cập đến toàn bộ điều khoản của hợp đồng, bao gồm cả nghĩa vụ của hai bên.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính/kinh doanh
引受条件 không được dùng trong ngữ cảnh đời thường. Ví dụ, không nói 'このレストランの引受条件は厳しい' (điều kiện nhận bảo lãnh của nhà hàng này khắt khe) mà phải dùng '入店条件' (điều kiện vào cửa).
Nguồn gốc từ
引受 (ひきうけ) có nghĩa là 'nhận bảo lãnh/chấp nhận hợp đồng' (từ động từ 引き受ける), 条件 (じょうけん) nghĩa là 'điều kiện'. Cả cụm ghép nghĩa đen là 'điều kiện nhận bảo lãnh'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng tài chính, hoặc tài liệu kinh doanh. Cần phân biệt với '受領条件' (điều kiện nhận hàng) hoặc '支払条件' (điều kiện thanh toán).