Looking up...
父は建設業で働いています。
Bố tôi làm việc trong ngành xây dựng.
Ngành kinh doanh thực hiện việc xây dựng, sửa chữa hoặc phá dỡ các công trình như nhà ở, đường sá và cầu cống.
建設業では、安全管理が特に重要です。
Trong ngành xây dựng, quản lý an toàn đặc biệt quan trọng.
この会社は建設業の許可を取得しています。
Công ty này đã có giấy phép kinh doanh xây dựng.
Đây là thuật ngữ bao quát ngành xây dựng; bao gồm cả xây dựng công trình dân dụng và công trình kiến trúc.
建設業 chỉ toàn bộ ngành xây dựng, còn 建設会社 chỉ một công ty xây dựng cụ thể.
Từ ghép Hán tự: 建設 (xây dựng) + 業 (nghề nghiệp, ngành kinh doanh).
建設業 là khái niệm rộng, thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, kinh doanh và pháp lý. 建築業 thường thiên về xây dựng nhà cửa, tòa nhà; còn 土木業 thiên về hạ tầng như đường, cầu và đập.