Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 建設業

建設業

kensetsugyouÂm Hán-Việtkiến thiết nghiệp
ngành xây dựng

父は建設業で働いています。

Bố tôi làm việc trong ngành xây dựng.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Ngành kinh doanh thực hiện việc xây dựng, sửa chữa hoặc phá dỡ các công trình như nhà ở, đường sá và cầu cống.

建設業では、安全管理が特に重要です。

Trong ngành xây dựng, quản lý an toàn đặc biệt quan trọng.

この会社は建設業の許可を取得しています。

Công ty này đã có giấy phép kinh doanh xây dựng.

Đây là thuật ngữ bao quát ngành xây dựng; bao gồm cả xây dựng công trình dân dụng và công trình kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

建設業界ngành công nghiệp xây dựng建設業者nhà thầu / doanh nghiệp xây dựng建設業許可giấy phép kinh doanh xây dựng建設業に従事するlàm việc trong ngành xây dựng

Từ đồng nghĩa

建築業土木建設業

Cụm từ liên quan

建設会社cụm từ
công ty xây dựng
建設現場cụm từ
công trường xây dựng
ゼネコンcụm từ
tổng thầu xây dựng lớn

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 会社

建設業 chỉ toàn bộ ngành xây dựng, còn 建設会社 chỉ một công ty xây dựng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 建設 (xây dựng) + 業 (nghề nghiệp, ngành kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

建設業 là khái niệm rộng, thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, kinh doanh và pháp lý. 建築業 thường thiên về xây dựng nhà cửa, tòa nhà; còn 土木業 thiên về hạ tầng như đường, cầu và đập.

Phân tích từ

建設
xây dựng, kiến thiết
root
+
業
ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.