巻き返す
Cosa significa "巻き返す"?
lật ngược tình thế試合は後半で巻き返した。
Trận đấu đã lật ngược tình thế ở hiệp sau.
Come usare "巻き返す" correttamente?
lật ngược tình thế trong bối cảnh thua thiệt, thất bại hoặc khó khăn
業績が悪化していたが、新しい戦略で巻き返した。
Kết quả kinh doanh đã xấu đi nhưng nhờ chiến lược mới đã lật ngược tình thế.
予選で敗退したが、決勝で見事に巻き返した。
Bị loại ở vòng loại nhưng đã lật ngược tình thế ngoạn mục ở trận chung kết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, thể thao hoặc cuộc sống cá nhân khi đối mặt với thất bại.
Mẹo hay
Phân biệt 巻き返す và 挽回する
巻き返す thiên về 'lật ngược tình thế' trong bối cảnh cạnh tranh hoặc thất bại, trong khi 挽回する (bankai suru) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cứu vãn thất bại hoặc khôi phục danh dự.
Quy tắc vàng
Sử dụng 巻き返す trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi có sự thay đổi rõ rệt từ tiêu cực sang tích cực nhờ nỗ lực. Không dùng cho những tình huống không thay đổi hoặc không có nỗ lực.
Nguồn gốc từ
Từ động từ 巻き返す (maki kaesu), ghép bởi 巻く (maku, cuốn, cuộn) + 返す (kaesu, quay lại, trở lại). Nguồn gốc từ hành động vật lý quay ngược cuộn giấy, sau đó mở rộng nghĩa sang việc khôi phục tình thế.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua khó khăn. Không dùng cho những tình huống tiêu cực không thể khắc phục.