寺
Cosa significa "寺"?
chùaこの寺は有名です。
Ngôi chùa này nổi tiếng.
Come usare "寺" correttamente?
Công trình kiến trúc tôn giáo của Phật giáo, nơi thờ phụng Phật và các vị thần Phật giáo.
京都には多くの古い寺があります。
Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa cổ.
彼は毎週日曜日に寺に行きます。
Anh ấy đến chùa vào mỗi Chủ nhật.
Từ '寺' trong tiếng Nhật thường chỉ các ngôi chùa Phật giáo, không bao gồm các đền thờ Thần đạo (神社 - jinja) hay các nơi thờ cúng khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 寺 (chùa) và 神社 (đền thờ Thần đạo)
Trong tiếng Nhật, 寺 (chùa) dùng cho Phật giáo, còn 神社 (jinja) dùng cho Thần đạo. Ví dụ: '浅草寺' (Asakusa-dera) là chùa, '明治神宮' (Meiji-jingū) là đền thờ.
Quy tắc vàng
Cách dùng từ 'chùa' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'chùa' thường dùng để chỉ ngôi đền thờ Phật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nơi thờ cúng của các tôn giáo khác (như chùa Thiên Chúa giáo). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, 寺 chỉ dành riêng cho Phật giáo.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tự' (寺), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'vihāra' (viện tu, nơi ở của tăng sĩ). Trong tiếng Nhật, chữ '寺' được đọc là 'tera' hoặc 'ji' (trong từ ghép như 寺院 - jiin).
Ghi chú sử dụng
Từ '寺' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kiến trúc tôn giáo. Không dùng để chỉ nơi thờ cúng của các tôn giáo khác ngoài Phật giáo.