Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 実践

実践

jissen

Cosa significa "実践"?

thực hành

知識を実践に移す

Áp dụng kiến thức vào thực hành


Come usare "実践" correttamente?

trang trọng

Hành động cụ thể hóa lý thuyết, kiến thức vào thực tế; thực hành

彼女は理論だけでなく実践も重視する

Cô ấy không chỉ coi trọng lý thuyết mà còn chú trọng thực hành

実践的なスキルを身につける

Nắm vững kỹ năng thực hành

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 実践的な勉強法: phương pháp học tập thực hành)

Cụm từ kết hợp

実践的なthực hành, mang tính thực tiễn実践力khả năng thực hành実践的な経験kinh nghiệm thực tiễn

Từ đồng nghĩa

実行実施

Từ trái nghĩa

理論空論

Cụm từ liên quan

実践的な学習cụm từ
học tập mang tính thực hành
理論と実践cụm từ
lý thuyết và thực hành

Mẹo hay

Phân biệt 実践 và 実行

実践 nhấn mạnh sự ứng dụng lý thuyết vào thực tế (ví dụ: học xong thì thực hành), trong khi 実行 chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động (ví dụ: thực hiện kế hoạch).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 実践?

Luôn đi kèm với ngữ cảnh lý thuyết, kiến thức, hoặc kỹ năng cần được áp dụng. Không dùng cho hành động độc lập không liên quan đến lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 実 (thực, thật) + 践 (tiễn, bước chân). Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng từ Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo, công việc, nơi nhấn mạnh sự ứng dụng thực tế. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần (ví dụ: 歩く không phải là 実践).

Phân tích từ

実
thực, thật, chân thật
root
+
践
bước chân, tiến hành
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.