定員
Cosa significa "定員"?
sức chứa tối đaこのバスの定員は50人です。
Sức chứa tối đa của xe buýt này là 50 người.
Come usare "定員" correttamente?
sức chứa tối đa của một phương tiện, địa điểm hoặc tổ chức theo quy định.
劇場の定員は200人です。
Sức chứa tối đa của rạp hát là 200 người.
この会議室の定員は10人です。
Sức chứa tối đa của phòng họp này là 10 người.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn an toàn hoặc mô tả cơ sở vật chất.
Mẹo hay
Phân biệt 定員 và 収容人数
定員 thường chỉ số lượng tối đa được phép theo quy định (ví dụ: 50 người), trong khi 収容人数 có thể chỉ sức chứa thực tế của không gian (có thể linh hoạt hơn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 定員 trong ngữ cảnh pháp lý
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy giữ nguyên ý nghĩa về 'quy định chính thức' chứ không phải sức chứa thực tế. Ví dụ: '定員50人' không phải lúc nào cũng bằng 'có thể chứa 50 người' trong thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 定 (định, 定める: quyết định) + 員 (viên, 人員: nhân viên). Nghĩa đen là 'số lượng người được quyết định (cho phép vào)'.
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, biển báo, hoặc hướng dẫn an toàn. Có thể kết hợp với các động từ như '超える' (vượt quá), '満たす' (đạt đến), '超す' (vượt qua).