完敗

kanpai

Cosa significa "完敗"?

thất bại hoàn toàn

その試合に完敗してしまった。

Tôi đã thất bại hoàn toàn trong trận đấu đó.


Come usare "完敗" correttamente?

trang trọng

Thất bại hoàn toàn, không giành được bất kỳ điểm nào hoặc bị đối thủ áp đảo hoàn toàn.

AチームはBチームに完敗した。

Đội A thất bại hoàn toàn trước đội B.

選挙で完敗を喫した。

Tôi đã nhận thất bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử.

Thường dùng trong thể thao, thi cử, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống cạnh tranh nào.

Cụm từ kết hợp

完敗を喫するchịu thất bại hoàn toàn完敗に終わるkết thúc bằng thất bại hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 完敗 và 惨敗

'惨敗' nhấn mạnh sự thất bại thảm hại, gây tổn thương nặng nề về tinh thần hoặc vật chất, trong khi '完敗' tập trung vào kết quả không có điểm số hoặc ưu thế tuyệt đối.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完敗?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại áp đảo, không có sự cạnh tranh công bằng, thường trong ngữ cảnh thể thao, thi cử hoặc cạnh tranh kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 完 (hoàn toàn) + 敗 (thất bại).

Ghi chú sử dụng

Khác với '敗北' (thất bại thông thường), '完敗' nhấn mạnh mức độ thất bại nặng nề, không có cơ hội phản công.

Phân tích từ

完
hoàn toàn, trọn vẹn
prefix
+
敗
thất bại
root
Từ Điển Nhật Việt