安全第一

anzen daichi
an toàn là trên hết

工事現場では安全第一が徹底されている。

Tại công trường xây dựng, nguyên tắc 'an toàn là trên hết' được thực thi nghiêm ngặt.


Kinh doanh
trang trọng

Nguyên tắc ưu tiên an toàn trong mọi tình huống, đặc biệt trong công việc hoặc hoạt động quan trọng.

会社の経営方針として、安全第一を掲げています。

Công ty đề cao nguyên tắc 'an toàn là trên hết' trong chính sách quản lý.

安全第一を守らないと、事故が起こる可能性が高くなります。

Nếu không tuân thủ nguyên tắc 'an toàn là trên hết', nguy cơ xảy ra tai nạn sẽ cao hơn.

Thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp, xây dựng, giao thông, hoặc quản lý doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

安全第一主義chủ nghĩa an toàn là trên hết安全第一を徹底するthực thi nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn là trên hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

品質第一cụm từ
chất lượng là trên hết
顧客第一cụm từ
khách hàng là trên hết

Mẹo hay

Ghi nhớ cụm từ

Hãy liên tưởng '安全第一' với hình ảnh một biển hiệu an toàn tại công trường xây dựng hoặc một bảng quy định trong nhà máy. Điều này giúp bạn nhớ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, như tài liệu doanh nghiệp, quy định an toàn, hoặc tuyên bố chính sách. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ '安全' (anzen) nghĩa là 'an toàn' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán '安全' (án toàn). '第一' (daichi) nghĩa là 'đứng đầu', 'ưu tiên'. Cụm từ này được dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'Safety First', vốn là khẩu hiệu phổ biến trong ngành công nghiệp và quản lý từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các quy định nội bộ của công ty, biển hiệu an toàn, hoặc tài liệu hướng dẫn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn hơn hiệu quả hoặc tiến độ.

Phân tích từ

安全
an toàn
root
+
第一
đứng đầu, ưu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt