存続支援金の利用
Cosa significa "存続支援金の利用"?
sử dụng quỹ hỗ trợ duy trìこの企業は存続支援金の利用を申請した。
Doanh nghiệp này đã đăng ký sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì.
Come usare "存続支援金の利用" correttamente?
Việc sử dụng quỹ tài chính được cấp nhằm hỗ trợ duy trì hoạt động của doanh nghiệp hoặc tổ chức trong giai đoạn khó khăn.
政府は中小企業向けの存続支援金の利用を拡大する方針だ。
Chính phủ có chủ trương mở rộng việc sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
存続支援金の利用には一定の条件を満たす必要がある。
Để sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện nhất định.
Thường áp dụng trong bối cảnh kinh tế khó khăn (khủng hoảng, đại dịch) hoặc khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính tạm thời.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
「存続支援金」 khác với 「補助金」 (tiền trợ cấp) ở chỗ nó mang tính chất hỗ trợ duy trì hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn, trong khi 「補助金」 thường là hỗ trợ dài hạn cho các dự án cụ thể. Ngoài ra, 「存続支援金」 thường đi kèm điều kiện doanh nghiệp phải chứng minh khó khăn tài chính.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
「存続支援金の利用」 theo sau thường là động từ thể hiện hành động: 申請する (đăng ký), 認める (được chấp thuận), 受給する (nhận hỗ trợ), 返還する (hoàn trả). Ví dụ: 「存続支援金の利用を申請する」 (đăng ký sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 存続 (存続: tồn tục = duy trì tiếp tục) + 支援 (支援: chi viện = hỗ trợ) + 金 (金: kim = tiền/tài chính) + の利用 (lợi dụng = sử dụng). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong chính sách tài chính của Nhật Bản từ thập niên 2010, sau đó lan rộng sang các quốc gia châu Á trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
Ghi chú sử dụng
1. Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 「申請」 (đăng ký), 「条件」 (điều kiện), 「審査」 (thẩm định). 2. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể là 「quỹ hỗ trợ phục hồi kinh tế」 hoặc 「gói hỗ trợ doanh nghiệp」, nhưng 「存続支援金」 thường được sử dụng trực tiếp trong các văn bản chính thức của doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam. 3. Không nhầm lẫn với 「失業保険」 (bảo hiểm thất nghiệp) hay các quỹ hỗ trợ khác.