Looking up...
この動物は自然界に存在する。
Con vật này tồn tại trong tự nhiên.
Tồn tại, có mặt, hiện hữu
彼はこの世界に存在する。
Anh ấy tồn tại trong thế giới này.
この問題は現実に存在する。
Vấn đề này thực sự tồn tại.
Thường dùng để chỉ sự hiện hữu của vật thể, hiện tượng hoặc thực thể
Từ Hán Việt 'tồn tại' (存在) + động từ 'suru' (する)
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học, hoặc khi nói về sự hiện hữu của vật thể hoặc hiện tượng.