Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 妨げる

妨げる

samata-geruÂm Hán-Việtphương

Cosa significa "妨げる" in Vietnamese?

cản trở

彼は仕事を妨げられた。

Anh ấy đã bị cản trở công việc.


Come usare "妨げる" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

làm cho việc gì đó không thể diễn ra hoặc tiến triển một cách bình thường; ngăn cản, gây trở ngại.

騒音が勉強を妨げる。

Tiếng ồn cản trở việc học.

法律は自由を妨げてはならない。

Pháp luật không được cản trở quyền tự do.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự can thiệp tiêu cực vào tiến trình tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

進行を妨げるcản trở tiến trình平和を妨げるgây trở ngại cho hòa bình邪魔をするquấy rầy, làm phiền (gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn)

Từ đồng nghĩa

邪魔する阻む阻害する

Từ trái nghĩa

助ける促進する支援する

Cụm từ liên quan

妨害行為cụm từ
hành vi cản trở

Mẹo hay

Phân biệt 妨げる và 邪魔する

妨げる mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp lý/quy định. 邪魔する thiên về giao tiếp đời thường, mang nghĩa 'quấy rầy' trong sinh hoạt.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 妨げる?

Dùng khi muốn diễn đạt sự cản trở mang tính hệ thống, có chủ đích hoặc có hậu quả nghiêm trọng. Không dùng cho những hành động quấy rầy nhỏ nhặt trong sinh hoạt.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 妨 (phương, nghĩa là 'ngăn cản') + げる (đuôi động từ hóa). Chữ 妨 vốn mang nghĩa 'cản trở, ngăn chặn', xuất phát từ Hán tự phương (方) + 女 (nữ) với ý nghĩa 'ngăn cản phụ nữ' trong bối cảnh truyền thống, nhưng nay đã mở rộng nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Khác với 邪魔する (làm phiền, quấy rầy) thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, 妨げる thiên về nghĩa cản trở mang tính hệ thống, pháp lý hoặc vật lý. Ví dụ: 'Âm thanh ồn ào cản trở việc học' → 騒音が勉強を妨げる.

Phân tích từ

妨
ngăn cản, cản trở
root
+
げる
đuôi động từ hóa (làm cho...)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.