好機
Cosa significa "好機"?
cơ hội tốtこれは好機だ。
Đây là một cơ hội tốt.
Come usare "好機" correttamente?
Cơ hội thuận lợi, thời điểm lý tưởng để hành động nhằm đạt được mục tiêu.
好機を逃すな。
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.
これは投資の好機です。
Đây là cơ hội đầu tư tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (kinh doanh, đầu tư, học tập).
Mẹo hay
Phân biệt 好機 và 機会
'好機' mang sắc thái tích cực, chỉ cơ hội thuận lợi; '機会' chỉ cơ hội nói chung. Ví dụ: '好機を逃す' (bỏ lỡ cơ hội tốt) nhưng không dùng '機会を逃す' với nghĩa tương tự.
Quy tắc vàng
Sử dụng 好機 trong ngữ cảnh trang trọng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc các tình huống chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 好 (hảo, tốt) + 機 (cơ, dịp, cơ hội).
Ghi chú sử dụng
Khác với '機会' (cơ hội nói chung), '好機' nhấn mạnh tính thuận lợi, lý tưởng của thời điểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tôi có cơ hội gặp anh ấy' → 機会).