Looking up...
私は大学で経済学を勉強しています
Tôi đang học kinh tế học tại trường đại học
Một cơ sở giáo dục cao đẳng, nơi học sinh có thể học các chương trình đại học và sau đại học
大学に入学するためには、入試に合格する必要があります
Để vào trường đại học, bạn cần phải đỗ kỳ thi tuyển sinh
大学 (đại học) thường được kết hợp với các từ như 学生 (sinh viên), 学部 (khoa), và 学科 (ngành học)
大学 chỉ dùng để chỉ các cơ sở giáo dục đại học, không dùng cho các trường cao đẳng hoặc trung học
Từ Hán Việt 'đại học' (大学) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '大' (đại) nghĩa là lớn, '学' (học) nghĩa là học tập
Trong tiếng Nhật, '大学' thường được viết tắt là '大' trong văn bản hoặc hội thoại