大きい

ookii

Cosa significa "大きい"?

lớn

この部屋は大きいです。

Căn phòng này lớn.


Come usare "大きい" correttamente?

trang trọng

Có kích thước hoặc diện tích vượt trội so với mức trung bình hoặc so sánh.

象は大きい動物です。

Voi là một loài động vật lớn.

この机はとても大きい。

Cái bàn này rất lớn.

Dùng để mô tả kích thước vật lý. Có thể kết hợp với danh từ (大きい家, 大きい声) hoặc đứng một mình.

trang trọng

Quan trọng, có ảnh hưởng lớn hoặc có giá trị cao.

これは大きい問題です。

Đây là một vấn đề quan trọng.

彼の成功は大きいです。

Thành công của anh ấy rất lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về tầm ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

大きい声giọng to大きい家ngôi nhà lớn大きい問題vấn đề lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

大きくなるcụm từ
trở nên lớn hơn
大きさnoun
kích thước

Mẹo hay

Phân biệt 大きい và 広い

大きい dùng cho kích thước tổng thể (chiều cao, chiều rộng, thể tích), trong khi 広い chỉ dùng cho diện tích bề mặt (ví dụ: 広い部屋 = phòng rộng, nhưng không dùng 広い象 cho voi).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ

大きい thường đứng trước danh từ (大きい本 = sách to), trong khi 小さい đứng sau danh từ khi dùng như hậu tố (本が小さい = sách nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 大 (đại) + い (đuôi tính từ). 大 xuất phát từ chữ Hán 大, nghĩa gốc là 'lớn', 'to'. Trong tiếng Nhật, 大きい là dạng thức phổ biến nhất của tính từ này.

Ghi chú sử dụng

大きい thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, おおきい hoặc 大きい đều chấp nhận được. Không dùng 大きい để mô tả kích thước của thời gian (ví dụ: 'một khoảng thời gian lớn' → 多い thời gian).

Phân tích từ

大
lớn, to
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt